Phương án tối ưu LarkBase Marketing cho TikTok, Video và Multi-channel
Tối ưu template Marketing Campaign Planner v3.3.0 theo hướng quản trị content video, KOC/Affiliate, ads test 3–4 ngày, quyết định win/fail, scale ngân sách và theo dõi P&L vận hành sàn TMĐT hằng ngày.
1. Hiện trạng template LarkBase Marketing Campaign Planner v3.3.0
Template đã kiểm tra: D:\Cursors\diginno\Template Larkbase\TEMPLATE Marketing Campaign Planner v3.3.0 - update bao cao ke hoach tuan.base. Template hiện có 34 bảng, nền tảng đủ tốt để giữ lại và mở rộng, không cần sửa/xóa file .base gốc.
Các bảng hiện có nên giữ
| Bảng | Vai trò hiện tại | Khuyến nghị |
|---|---|---|
Bảng CONTENT | Quản lý content/post, link bài đăng, chủ đề, kênh, file video, yêu cầu thiết kế/quay dựng, KPI cơ bản. | Giữ và định hướng lại thành Content Master. |
Bảng ADS | Lập kế hoạch campaign ads, creative, ngân sách, channel, trạng thái. | Mở rộng thêm giai đoạn Test/Scale/Retarget và liên kết Content Code. |
Kết quả ADS | Báo cáo ads theo ngày/campaign, CPC, CPM, CPA, click, impression, conversion. | Bổ sung KPI video và pass/fail daily. |
Báo cáo theo ngày | CP/NRU, CP/NPU, ROAS, cost, rev, NRU/NPU. | Dùng làm nguồn cho dashboard quản trị/P&L. |
Quản lý chi phí | Theo dõi chi phí marketing và campaign. | Rollup vào Management PNL Daily. |
Kế hoạch content, Kế hoạch quay dựng, Kế hoạch Ads Campaign | Lập kế hoạch tuần/tháng. | Giữ, nhưng nên liên kết thêm Content Test Plan. |
Bảng Quay dựng, Quản lý Video Production | Quản lý sản xuất video. | Giữ làm lớp production asset. |
Sản phẩm & Sàn TMĐT, Quản lý Livestream, Dashboard Tổng quan | Quản lý TMĐT/live và báo cáo tổng quan. | Mở rộng tracking theo ngày cho TikTok Shop/Shopee. |
Channels, Chủ đề, Phân loại chủ đề, Nhân sự & Vai trò | Cấu hình kênh, chủ đề, nhân sự, quyền vận hành. | Giữ làm bảng tham chiếu. |
Vấn đề hiện tại
- Template vẫn nghiêng về Facebook/post calendar, chưa tách rõ luồng video test, KOC/Affiliate, ads test 3–4 ngày, quyết định win/fail và scale.
Bảng CONTENTđang quá rộng, gom cả post, video, KPI, creative request và AI prompt; cần tách lớp để trace performance tốt hơn.- Chưa có
Content Codelàm khóa chung xuyên suốt từ idea → video → KOC → ads → sale/P&L. - Chưa có thư viện win/fail để đào tạo, tái sử dụng và scale.
- Chưa có bảng input weekly và decision log để review định hướng theo tuần.
- Phần shop/TMĐT đã có sẵn nhưng cần thêm tracking ngày cho TikTok Shop/Shopee và liên kết với campaign/content.
Định hướng tối ưu
- Giữ template gốc, chỉ mở rộng schema và đổi tên một số view/field theo hướng multi-channel.
- Biến
Content Codethành ID chính: CT-YYYYWW-###. - Tách 6 luồng vận hành: Content Organic, KOC/Affiliate, Video Production, Ads Test, Ads Scale, Shop Ops/PNL.
- Đưa toàn bộ dữ liệu về một bộ báo cáo quản trị: traffic, doanh thu, chuyển đổi, chi phí MKT/doanh thu, CP/DT, ACV, ROAS và tình trạng shop.
2. Nguyên tắc thiết kế LarkBase mới
Trace bằng mã nội dung
Mỗi ý tưởng, video, KOC booking, ads campaign và doanh thu đều liên kết bằng Content Code. Đây là khóa để biết nội dung nào tạo ra traffic, đơn hàng và lợi nhuận.
Quản trị theo vòng test
Không chỉ lập lịch đăng bài. Mỗi content phải có giả thuyết, ngưỡng pass, dữ liệu test 3–4 ngày, quyết định Win/Fail/Recycle và action scale rõ ràng.
Gắn Marketing với P&L
Dashboard không dừng ở impression/click, mà phải thấy chi phí MKT/doanh thu, CP/DT, ROAS blended, CVR, ACV/AOV và issue vận hành shop.
3. Schema đề xuất: bảng mới cần tạo
Đề xuất tạo thêm 6 bảng mới để biến template hiện tại thành hệ thống Marketing Operating System cho TikTok/video/multi-channel.
| Bảng mới | Mục đích | Field chính | View nên có |
|---|---|---|---|
| Weekly Input Review | Phân tích input hằng tuần trước khi lên kế hoạch test. | Tuần, Ngày review, Người review, TikTok Shop tổng quan, Shopee tổng quan, Content win/fail tuần trước, Ads insight, Shop/Ops issue, Booking/KOC issue, Sản phẩm ưu tiên, Kết luận định hướng, Top 3 giả thuyết test, Trạng thái. | Review tuần này, Input đã duyệt, Issue theo bộ phận. |
| Content Test Plan | Lập kế hoạch test 5–7 content/tuần. | Test Code, Tuần test, Content Code, Kênh test, Giả thuyết test, Target metric, Ngưỡng pass, Ngày bắt đầu/kết thúc test, Owner Content, Owner Media, Trạng thái, Decision, Decision note. | Test 3–4 ngày đang chạy, Chờ media test, Chờ đánh giá Win/Fail, Win cần scale, Fail cần recycle. |
| KOC/Affiliate Booking | Quản lý booking, brief, deadline và kết quả KOC/Affiliate. | Booking Code, KOC/Affiliate, Loại đối tác, Content Code, Brief, Script gợi ý, Tệp khách hàng mục tiêu, Mục tiêu content, Deadline draft/final, Link draft/final, Chi phí booking, Commission/CPA, Trạng thái, Kết quả, Lý do kết quả. | Deadline tuần này, KOC chậm tiến độ, Content KOC đã approved, Win gửi Affiliate scale. |
| Video Performance Daily | Nhập hoặc đồng bộ chỉ số video mỗi ngày. | Ngày báo cáo, Content Code, Platform, Campaign/Ad set, Views, 3s Views, 5s Views, Avg watch time, Video duration, Completion, Clicks, Impressions, Spend, Orders, GMV/Revenue, Traffic to shop, Add to cart, Comments/Shares/Likes, Note. | Ads test daily, Video organic daily, Video đạt ngưỡng win, Video cần tắt. |
| Shop Ops Daily | Theo dõi vận hành sàn TMĐT hằng ngày/hằng tuần. | Ngày, Sàn, Shop/Account, Traffic vào sàn, Orders, GMV/Doanh thu, ACV/AOV, Tỷ lệ chuyển đổi shop, CTR trang đích, Tỷ lệ chốt chat/mess, Tỷ lệ hủy, Tỷ lệ hoàn, Sức khỏe shop, Tồn sản phẩm lỗi, Điểm hoạt động shop, Issue chính, Bộ phận chịu trách nhiệm. | Shop issue hôm nay, Theo sàn, Theo bộ phận có vấn đề. |
| Management PNL Daily | Báo cáo quản trị tổng quan hằng ngày. | Ngày, Tổng doanh thu/GMV, Chi phí Ads, Chi phí Booking/KOC, Chi phí quà tặng/KM, Tổng chi phí MKT, Chi phí MKT/Doanh thu, CP/DT, Traffic tổng, Orders tổng, CVR tổng, ACV/AOV, ROAS blended, Bộ phận có vấn đề, Nguyên nhân chính, Action hôm nay, Người phụ trách follow. | PNL hôm nay, PNL 7 ngày, Cảnh báo chi phí MKT/DT cao, Cảnh báo CVR thấp. |
4. Các bảng hiện có cần mở rộng
4.1. Bảng CONTENT → định hướng thành Content Master
Dùng làm bảng master cho mọi content/video/post. Cần bổ sung các field: Content Code, Nền tảng chính, Loại asset, Mục tiêu content, Stage funnel, Tuyến nội dung, Hook, Big idea/Angle, Offer/CTA, Sản phẩm trọng tâm, Owner Content, Source, Trạng thái test, Lý do Win/Fail, Học được gì, Có gửi Affiliate?, Link video gốc, Link video published.
4.2. Bảng ADS
Giai đoạn ads: Test, Scale, Retarget, Always-on.Test Plan: link tới Content Test Plan.Content Code: lookup/link từ content.Ngày đánh giá D1/D2/D3/D4: date hoặc checkbox.Tiêu chí pass,Kết luận test,Scale action,Ngân sách scale đề xuất,Lý do tắt/tăng.
4.3. Kết quả ADS
- Bổ sung
Content Code,Platform. - Bổ sung chỉ số video: Video views, 3s views, 5s views, Avg watch time, Completion rate.
- Tạo công thức: CTR, CVR, CPO, ROAS, CP/DT.
- Thêm
Pass/Fail dailybằng formula hoặc single select.
4.4. Báo cáo theo ngày
- Dùng làm nguồn tổng hợp doanh thu, cost, ROAS, NRU/NPU.
- Bổ sung mapping sang Management PNL Daily.
- Chuẩn hóa định nghĩa CP/DT và chi phí MKT/doanh thu.
4.5. Sản phẩm & Sàn TMĐT
- Liên kết sản phẩm trọng tâm với Content Master.
- Liên kết shop/account với Shop Ops Daily.
- Theo dõi traffic, đơn hàng, GMV, hủy/hoàn, sức khỏe shop theo sàn.
5. Quy trình LarkBase end-to-end
6. Views, dashboards và automations
Dashboard cần có
MKT Command Center
Doanh thu/GMV, tổng chi phí MKT, chi phí MKT/doanh thu, ROAS blended, traffic vào sàn, orders, CVR, ACV/AOV, top issue theo bộ phận.
Content Test
Số content Planned/Testing/Win/Fail, win rate theo tuần/platform, top content theo GMV/ROAS/Hook rate, thư viện fail theo lý do.
Ads Test & Scale
Spend, GMV, ROAS theo campaign; CTR, CPM, CPA/CPO theo creative; danh sách creative cần tắt và cần scale.
KOC/Affiliate
Booking theo trạng thái, KOC chậm deadline, chi phí booking, content KOC win/fail, content win đã gửi affiliate.
Shop Ops
Traffic, orders, GMV theo sàn, CVR shop, tỷ lệ hủy/hoàn, sức khỏe shop, tồn sản phẩm lỗi.
Automation nên cấu hình
- Khi
KOC/Affiliate Booking.Trạng thái = Approved: tự cập nhậtContent Master.Trạng thái test = Ready to test. - Khi
Content Test Plan.Trạng thái = Testing: tạo task/reminder cho Media cập nhật kết quả mỗi ngày. - Khi
Video Performance Dailyđạt ngưỡng win: thông báo Content leader và Media, gắn Decision = Need review. - Khi
Content Test Plan.Decision = Win: cập nhật Content Master.Trạng thái test = Win, thêm vào view Win gửi Affiliate scale. - Khi
Content Test Plan.Decision = Fail: cập nhật Content Master.Trạng thái test = Fail và bắt buộc điền Lý do Win/Fail. - Khi
Bảng ADS.Scale action = Tăng ngân sách: tạo record/action trong Management PNL Daily hoặc task cho Media. - Khi
Shop Ops Daily.CVR thấphoặcTỷ lệ hủy cao: thông báo Shop Ops/Sales/CSKH. - Hằng ngày 18:00: nhắc Media/Shop Ops điền report nếu chưa có record trong ngày.
7. KPI formula/rollup cần cấu hình
Tài chính & Ads
CP/DT = Tổng chi phí MKT / Doanh thuChi phí MKT/Doanh thu = (Ads Spend + Booking + Affiliate + Gift + Production) / Doanh thuCTR = Clicks / ImpressionsCPM = Spend / Impressions × 1000CPC = Spend / ClicksCPA/CPO = Spend / OrdersCVR = Orders / Clicks hoặc Orders / TrafficROAS = Revenue / SpendACV/AOV = Revenue / OrdersVideo & Content
Hook Rate = 3s Views / ViewsHold Rate 5s = 5s Views / ViewsAvg Watch Ratio = Avg Watch Time / Video DurationCompletion Rate = Completed Views / ViewsTraffic to Shop Rate = Traffic to Shop / ViewsContent Win Rate = Count(Win) / Count(Tested)8. Mapping quy trình từ ảnh sang LarkBase
| Khối quy trình | Mapping trong LarkBase |
|---|---|
| Hệ thống dữ liệu đầu vào | Weekly Input Review + Shop Ops Daily + Kết quả ADS + Content Master |
| Marketing | Dashboard MKT Command Center |
| Content hằng ngày/hằng tuần | Content Test Plan, Content Master, Video Performance Daily |
| Ads hằng ngày/hằng tuần | Bảng ADS, Kết quả ADS, Video Performance Daily |
| Vận hành sàn TMĐT | Shop Ops Daily, Sản phẩm & Sàn TMĐT |
| Báo cáo quản trị tổng quan | Management PNL Daily |
| Phân tích input | Weekly Input Review |
| Định hướng content test | Content Test Plan |
| Booking KOC | KOC/Affiliate Booking |
| Lên Ads test | Bảng ADS + Kết quả ADS |
| Tăng ngân sách VIT Ads | Bảng ADS.Scale action + dashboard Ads Test & Scale |
| Chuyển mẫu cho Affiliate | View Win gửi Affiliate scale |
9. Bước triển khai tiếp theo
- Import/copy template thành base riêng cho khách, không sửa file gốc.
- Tạo thêm 6 bảng mới:
Weekly Input Review,Content Test Plan,KOC/Affiliate Booking,Video Performance Daily,Shop Ops Daily,Management PNL Daily. - Mở rộng các bảng có sẵn:
Bảng CONTENT,Bảng ADS,Kết quả ADS,Báo cáo theo ngày,Sản phẩm & Sàn TMĐT. - Tạo view cho từng role: Content leader, Media, Booking, Affiliate, Shop Ops, Management.
- Tạo dashboard theo 5 nhóm: Command Center, Content Test, Ads Test & Scale, KOC/Affiliate, Shop Ops.
- Cấu hình automation cảnh báo win/fail, nhắc update daily, đẩy content win sang affiliate.
- Nhập dữ liệu mẫu 1–2 tuần để test quy trình trước khi rollout.
Content Code, 6 bảng vận hành mới và dashboard P&L để đội Marketing nhìn được mối liên hệ từ ý tưởng nội dung đến doanh thu thực tế.